native peach

native peach

A child picks a ripe native peach from a tree.

Định nghĩa

Danh từ: Quả đào bản địa Úcmột loại quả màu đỏ của Úc, thường được dùng làm món tráng miệng hoặc làm mứt.

dụ sử dụng
  • (Quả đào bản địa Úc một loại trái cây phổ biếnÚc.)
  • ( ấy đã làm mứt ngon từ quả đào bản địa Úc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "native peach tree": cây đào bản địa Úc.

    • The native peach tree grows in the wild. (Cây đào bản địa Úc mọc trong tự nhiên.)
  • "dried native peach": quả đào bản địa Úc khô.

    • Dried native peaches are often used in baking. (Quả đào bản địa Úc khô thường được dùng trong làm bánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Native peach jam (n): mứt làm từ quả đào bản địa Úc.

    • Native peach jam has a unique flavor. (Mứt đào bản địa Úc hương vị độc đáo.)
  • Native peach dessert (n): món tráng miệng từ quả đào bản địa Úc.

    • The native peach dessert was a hit at the party. (Món tráng miệng từ quả đào bản địa Úc đã gây ấn tượng tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Quả đào đỏ Úc: một tên gọi khác cho "native peach".
  • Quả mọng đỏ Úc: mô tả chung dựa trên màu sắc nguồn gốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "native peach".

Thành ngữ liên quan
  • "As rare as a native peach": hiếm như quả đào bản địa Úc (ám chỉ sự hiếm có).
    • Finding that old book is as rare as a native peach. (Tìm được cuốn sách đó hiếm như quả đào bản địa Úc.)

Từ gần giống